ác tăng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà sư độc ác, tàn bạo: "ác tăng" chỉ một người tu hành (thường là trong Phật giáo) nhưng có hành vi xấu xa, tàn nhẫn, trái với đạo đức của một nhà sư. Từ này thường mang tính lịch sử hoặc văn học, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- (Cổ) Kẻ giả danh tu hành làm điều ác: "ác tăng" còn ám chỉ những người lợi dụng danh nghĩa tôn giáo để thực hiện hành vi bất chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong truyện cổ, ác tăng thường bị trừng trị thích đáng. (Trong truyện cổ, những nhà sư độc ác thường bị trừng phạt xứng đáng.)
- Hắn ta là một ác tăng, chuyên ức hiếp dân lành. (Hắn ta là một kẻ tu hành độc ác, chuyên bắt nạt người dân lương thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ác tăng" trong văn học cổ điển: Thường xuất hiện trong các tác phẩm như "Tam quốc diễn nghĩa", "Tây du ký" để chỉ những nhà sư có tâm địa xấu xa, đối lập với "thiện tăng" (nhà sư tốt).
- Nhân vật ác tăng trong truyện thường bị lên án mạnh mẽ. (Nhân vật nhà sư độc ác trong truyện thường bị chỉ trích nặng nề.)
"ác tăng" trong ngữ cảnh lịch sử: Chỉ các nhà sư thời phong kiến lợi dụng quyền lực tôn giáo để làm điều phi pháp.
- Sử sách ghi lại nhiều vụ ác tăng cấu kết với quan lại tham ô. (Sử sách ghi chép nhiều vụ nhà sư độc ác thông đồng với quan lại tham nhũng.)
Biến thể và từ gần giống
Ác (tính từ): xấu xa, độc ác.
- Hành vi ác của hắn bị mọi người lên án. (Hành vi xấu xa của hắn bị mọi người chỉ trích.)
Tăng (danh từ): nhà sư, người tu hành Phật giáo.
- Chùa có nhiều tăng đang tu tập. (Chùa có nhiều nhà sư đang tu hành.)
Thiện tăng (danh từ): nhà sư tốt, có đạo đức — trái nghĩa của ác tăng.
- Thiện tăng luôn giúp đỡ chúng sinh. (Nhà sư tốt luôn giúp đỡ mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Ác tăng không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp do tính đặc thù. Có thể hiểu gần với:
- Yêu tăng: nhà sư ma quái, tà ác (thường trong truyện thần thoại).
- Tà tăng: nhà sư làm điều tà đạo, phi pháp.
Thành ngữ liên quan
"Ác tăng độc ác": cụm từ nhấn mạnh sự tàn bạo của nhà sư.
- Câu chuyện về ác tăng độc ác khiến ai cũng phẫn nộ. (Câu chuyện về nhà sư tàn bạo khiến ai cũng tức giận.)
"Lộ rõ bản chất ác tăng": nghĩa bóng chỉ việc phơi bày bộ mặt xấu xa của một người từng được cho là tốt.
- Sau vụ bê bối, hắn lộ rõ bản chất ác tăng. (Sau vụ bê bối, bộ mặt xấu xa của hắn bị phơi bày.)